calm air
Định nghĩa
- Danh từ:
- Không khí yên tĩnh, gió lặng: "calm air" là thuật ngữ chỉ trạng thái không khí hoàn toàn tĩnh lặng, không có gió thổi. Trong khí tượng học, nó được định nghĩa là gió di chuyển với tốc độ dưới 1 hải lý/giờ (knot), tương ứng với cấp 0 trên thang Beaufort (thang đo sức gió).
Ví dụ sử dụng
- (Các thủy thủ cảm thấy thất vọng vì không khí yên tĩnh khiến buồm của họ trở nên vô dụng.)
- (Trong lúc không khí yên tĩnh, mặt hồ phẳng lặng như một tấm gương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in calm air": trong điều kiện không khí tĩnh lặng.
- Hot air balloons can only take off in calm air. (Khinh khí cầu chỉ có thể cất cánh trong điều kiện không khí yên tĩnh.)
"calm air conditions": điều kiện không khí tĩnh lặng.
- Pilots prefer calm air conditions for a smooth landing. (Phi công ưa thích điều kiện không khí yên tĩnh để hạ cánh êm ái.)
Biến thể và từ gần giống
Calm (adj): yên tĩnh, lặng gió.
- The weather was calm and sunny. (Thời tiết yên tĩnh và nắng đẹp.)
Calmness (n): sự yên tĩnh, sự tĩnh lặng.
- The calmness of the sea was soothing. (Sự yên tĩnh của biển thật dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Still air: không khí tĩnh lặng.
- The still air made the smoke from the chimney rise straight up. (Không khí tĩnh lặng khiến khói từ ống khói bay thẳng lên.)
- Dead calm: gió lặng hoàn toàn (thường dùng trong hàng hải).
- The ship was stuck in a dead calm for days. (Con tàu bị mắc kẹt trong gió lặng hoàn toàn nhiều ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Calm down: trở nên yên tĩnh hơn (dùng cho thời tiết hoặc cảm xúc).
- The wind calmed down after the storm passed. (Gió trở nên yên tĩnh hơn sau khi cơn bão đi qua.)
Thành ngữ liên quan
- The calm before the storm: sự yên tĩnh trước cơn bão (nghĩa đen và nghĩa bóng: khoảng thời gian yên ả trước khi xảy ra biến cố).
- The calm air before the hurricane was eerie. (Không khí yên tĩnh trước cơn bão thật kỳ lạ.)